LyLichKhoaHoc.comTạo lý lịch khoa học chuẩn mẫu miễn phí
+84 926 138 138

Danh bạ học giả Việt Nam

Profiles of professors, associate professors, PhDs, lecturers and researchers — public data, transparent verification.

35,170profile2,676from primary source
Found35,170 hồ sơ
T
PGS.TS Trần Thanh Mến
Sinh học · Trường Đại học Cần Thơ
N
PGS.TS Nguyễn Thùy Trang
Kinh tế · Trường Đại học Cần Thơ
Đ
PGS.TS Đào Quý Thịnh
Tự động hoá · Đại học Bách khoa Hà Nội
Đ
GS.TS Đặng Xuân Kiên
Giao thông Vận tải · Trường Đại học Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh
V
PGS.TS Võ Hồng Tú
Kinh tế · Trường Đại học Cần Thơ
T
PGS.TS Trần Công Chi
Cơ khí · Trường Đại học Lâm nghiệp
H
PGS.TS Hoàng Văn Thạnh
Cơ khí · Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
D
PGS.TS Dương Hữu Huy
Hóa học · Trường Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
B
GS.TS Bùi Quốc Lập
Thủy lợi · Trường Đại học Thuỷ lợi
N
PGS.TS Nguyễn Việt Đức
Thủy lợi · Trường Đại học Thuỷ lợi
T
PGS.TS Trần Quang Nam
Y - Dược · Đại học Y Dược TP.HCM
N
PGS.TS Nguyễn Thị Lan
Hóa học · Trường Đại học Quy Nhơn
B
PGS.TS Bạch Ngọc Thắng
Kinh tế · Đại học Kinh tế Quốc dân
Đ
PGS.TS Đặng Thanh Dũng
Sinh học · Trường Đại học Mở TP.HCM
N
PGS.TS Nguyễn Tiến Hòa
Điện tử · Đại học Bách khoa Hà Nội
V
PGS.TS Võ Thanh Hà
Tự động hoá · Trường Đại học Giao thông Vận tải
Đ
GS.TS Đinh Tuấn Hải
Xây dựng · Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
N
PGS.TS Nguyễn Thị Phương Thảo
Kinh tế · Trường Đại học Đà Lạt
N
PGS.TS Nguyễn Thành Triết
Dược học · Đại học Y Dược TP.HCM
D
PGS.TS Dương Đình Hảo
Cơ khí · Trường Đại học Nha Trang
N
GS.TS Nguyễn Thị Kim Cúc
Thủy lợi · Trường Đại học Thuỷ lợi
V
PGS.TS Vũ Thị Mai Hường
Giáo dục · Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
L
PGS.TS Lê Hồng Phương
Công nghệ Thông tin · Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
L
PGS.TS Lê Kiều Hiệp
Cơ khí · Đại học Bách khoa Hà Nội
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20